Từ vựng tiếng Trung
háng

Nghĩa tiếng Việt

viên ngọc đeo

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

珩 = 玉 (Ngọc, biểu nghĩa: ngọc) + 行 (Hàng, biểu âm); chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hành

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hành": ngọc (玉) nằm hàng ngang (行) — 珩 là thanh ngọc hành ngang ở đỉnh bộ trang sức treo, biểu trưng phẩm giá quý tộc.

Gương Hán-Việt

珩璜 (hành hoàng) — bộ trang sức ngọc hoàn chỉnh của quý tộc cổ đại

Mở khoá kiến thức

Biết 珩 giúp đọc thuật ngữ trang sức ngọc cổ 珩璜 (hành hoàng) trong văn bản lịch sử và khảo cổ học Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

珩 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 玉 (ngọc) biểu nghĩa; 行 (hàng) cho âm đọc. 珩 chỉ thanh ngọc nằm ngang ở trên cùng của bộ trang sức ngọc treo (jade pendant). Là vật trang sức quý tộc thời Xuân Thu. Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 白珩是先王遗留的珍宝。Bái héng shì xiānwáng yíliú de zhēnbǎo. thanh 2

    Bạch hành là báu vật di truyền của tiên vương.

  • 珩璜是古代贵族佩戴的玉饰。Héng huáng shì gǔdài guìzú pèidài de yù shì. thanh 2

    Hành hoàng là đồ trang sức ngọc mà quý tộc cổ đại đeo.

  • 博物馆展出了完整的珩佩组件。Bówùguǎn zhǎnchū le wánzhěng de héng pèi zǔjiàn. thanh 2

    Bảo tàng trưng bày bộ trang sức ngọc hành hoàn chỉnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm háng, thường gặp hơn nhiều

  • phần biểu âm bên trong, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.