Nghĩa tiếng Việt
nước lũ; chở qua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
沆 có bộ 水 (thủy, nước). Wiktionary không phân giải cấu trúc nội bộ thành hình thanh hay hội ý; ghi {{Han etym}} chung. Chưa xác định được ls cụ thể. Chữ có hai âm đọc: hàng (sương mù, mặt nước) và háng (nước chảy).
Hán-Việt: hàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hàng": bộ 水 (nước) — sương mù (沆瀣) mênh mông trên mặt nước, dày đặc như hàng hàng lớp lớp.
Gương Hán-Việt
沆 xuất hiện trong 沆瀣一气 (hàng giải nhất khí — đồng lõa, cùng hội cùng thuyền); ít dùng độc lập.
Mở khoá kiến thức
Biết 沆 giúp đọc thành ngữ 沆瀣一气 — dùng chỉ những kẻ xấu câu kết với nhau.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
沆 dùng trong các từ như 沆漭 (mặt nước mênh mông), 沆瀣 (sương mù đêm). Bộ 水 gợi liên quan đến nước/sông. Tiểu triện còn lưu lại. Chưa có phân tích Wiktionary cụ thể về ls hay cấu trúc; chưa có nguồn học thuật xác minh.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他们沆瀣一气,一起欺骗群众。
Chúng câu kết với nhau, cùng nhau lừa dối quần chúng.
- 夜晚河面沆漭,一片迷蒙。
Đêm xuống mặt sông mù mịt, mênh mông sương khói.
- 古诗中常描写沆瀣之气。
Thơ cổ thường miêu tả khí sương mù buổi đêm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.