Từ vựng tiếng Trung
xīn

Nghĩa tiếng Việt

xem "欣"

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

䜣 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 斤 (Cân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Ngôn chỉ đây là chữ liên quan đến lời nói; 斤 cho âm xīn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hân": lời nói (言) vui mừng như tiếng rìu (斤) gõ nhịp — biểu đạt niềm hân hoan qua ngôn từ.

Gương Hán-Việt

hân hoan (欣歡/䜣歡) — vui mừng

Mở khoá kiến thức

Biết 䜣 giúp nhận ra chữ cổ thể liên quan đến 欣 (hân hoan) trong văn bản cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

䜣 bronze 1
Kim văn
䜣 seal 1
Tiểu triện
䜣 liushutong 1
Lục thư thông

䜣 là chữ hình thanh: 言 (ngôn) biểu nghĩa, 斤 (cân) biểu âm cho âm xīn. Là dạng cổ thể của 欣 hoặc chữ liên quan đến niềm vui, lời ca ngợi. Dạng kim văn, tiểu triện và lục thư thông còn lưu. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 䜣字与欣同义,表示喜悦。Xīn zì yǔ xīn tóngyì, biǎoshì xǐyuè. thanh 1

    Chữ 䜣 đồng nghĩa với 欣, biểu thị niềm vui.

  • 古代用䜣来表达高兴之情。Gǔdài yòng xīn lái biǎodá gāoxìng zhī qíng. thanh 3

    Thời cổ dùng 䜣 để biểu đạt cảm xúc vui mừng.

  • 这枚铜器铭文中出现了䜣字。Zhè méi tóngqì míngwén zhōng chūxiànle xīn zì. thanh 4

    Minh văn đồ đồng này có xuất hiện chữ 䜣.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 䜣 là dạng cổ thể của 欣, cùng nghĩa vui mừng

  • cùng âm xīn, cùng nghĩa vui mừng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.