Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
xián

Nghĩa tiếng Việt

cái hàm thiết ngựa; quan hàm, quân hàm, phẩm hàm; nuốt

Âm Hán Việt

hàm

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 銜 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

銜 = 行 (Hàng, biểu nghĩa: đi, con đường) + 金 (Kim, biểu âm). Chữ hình thanh: 行 cho nghĩa liên kết/nối (như hàm thiếc ngựa nối người lái với ngựa); 金 cho âm xián (Hán-Việt: hàm).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này làm động từ chỉ hành động ngậm trong miệng hoặc danh từ chỉ quân hàm.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàm": miếng KIM LOẠI (金) đặt vào miệng ngựa để điều khiển — HÀM thiết, rồi HÀM quan chức.

Gương Hán-Việt

hàm trong 'quan hàm', 'quân hàm' (cấp bậc)

Mở khoá kiến thức

Biết 銜 mở khoá các từ 銜接 (nối tiếp), 官銜 (quan hàm), 頭銜 (chức danh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

銜 seal 1
Tiểu triện

銜 (hàm) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|行|金|c1=s|c2=p|ls=psc}}. Bộ 行 (hành: đi) cho nghĩa kết nối, nối tiếp — hàm thiếc ngựa là thứ nối người cưỡi với con ngựa. Kim cho âm. Từ nghĩa 'hàm ngựa' mở rộng sang 'cấp bậc, chức danh' (quan hàm).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他获得了少将军銜。tā huòdéle shàojiāng jūnxián. thanh 1

    Anh ấy được phong hàm thiếu tướng.

  • 两段文字需要銜接自然。liǎng duàn wénzì xūyào xiánjié zìrán. thanh 3

    Hai đoạn văn cần nối tiếp tự nhiên.

  • 马銜是控制马匹的工具。mǎxián shì kòngzhì mǎpǐ de gōngjù. thanh 3

    Hàm thiếc là công cụ điều khiển ngựa.

  • 他身銜使命前往谈判。tā shēn xián shǐmìng qiánwǎng tánpàn. thanh 1

    Anh ấy mang trọng trách đến đàm phán.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm hán/xián và nghĩa 'ngậm', dễ nhầm

  • cùng âm xián, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.