Từ vựng tiếng Trung
hài

Nghĩa tiếng Việt

giật mình

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骇 = 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 亥 (Hợi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mã chỉ ngựa hoảng sợ phi loạn, phần 亥 cho âm. Phồn thể là 駭.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hãi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hãi": ngựa (马) hoảng đến giờ Hợi (亥) — hãi hùng, kinh hãi như ngựa phi điên cuồng ban đêm.

Gương Hán-Việt

hãi trong "kinh hãi" — sợ hãi cực độ

Mở khoá kiến thức

Biết 骇 mở khoá: 骇人听闻 (kinh thiên động địa), 惊骇 (kinh hãi) — nhóm từ về sự kinh sợ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骇 seal 1
Tiểu triện
骇 liushutong 1骇 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 骇 (phồn thể 駭) là hình thanh: 馬 (mã) biểu nghĩa ngựa, 亥 (hợi) biểu âm. Nghĩa gốc là ngựa hoảng loạn, từ đó mở rộng sang "kinh hãi, hoảng sợ". Dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu qua hanziyuan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个消息令所有人骇然。zhège xiāoxi lìng suǒyǒu rén hài rán. thanh 4

    Tin tức này khiến tất cả mọi người kinh ngạc.

  • 骇人听闻的罪行震惊了全城。hài rén tīng wén de zuìxíng zhènjīng le quán chéng. thanh 4

    Tội ác kinh hoàng đã làm cả thành phố bàng hoàng.

  • 他被突如其来的声音骇了一跳。tā bèi tūrúqílái de shēngyīn hài le yī tiào. thanh 1

    Anh ấy giật mình vì tiếng động bất ngờ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm hài, thường gặp hơn — dễ nhầm khi nghe

  • 骇 chứa 亥, học viên hay quên thêm bộ 马

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.