Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chim hạc, con sếu

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鹤 = 隺 (biểu âm, hình hạc cò) + 鸟 (Điểu, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh. 隺 tự nó có hình của loài chim lội nước (冖 + 隹), vừa cho âm vừa gợi hình; 鸟 xác nhận đây là loài chim.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạc": chim (鸟) hạc trắng — biểu tượng tiên nhân, thanh cao vượt trội. 鹤立鸡群 là thành ngữ quen thuộc nhất.

Gương Hán-Việt

Hạc trong "tiên hạc" (hạc tiên), "hạc lập kê quần" (nổi bật giữa đám đông).

Mở khoá kiến thức

Biết 鹤 (hạc) mở khóa: 仙鹤 (tiên hạc), 白鹤 (hạc trắng), 鹤立鸡群 (hạc đứng giữa bầy gà), 松鹤延年 (tùng hạc trường thọ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鹤 seal 1
Tiểu triện
鹤 liushutong 1鹤 liushutong 2鹤 liushutong 3鹤 liushutong 4
Lục thư thông

鹤 (phồn thể 鶴) là chữ hình thanh: 隺 biểu âm (đọc hè), 鸟 (điểu) biểu nghĩa chim. Chữ chỉ con hạc — loài chim lội nước cao gầy, trắng toát, là biểu tượng của sự thanh cao, trường thọ và tiên đạo trong văn hóa Đông Á. Thành ngữ 鹤立鸡群 (hạc đứng giữa bầy gà) chỉ người nổi bật hơn hẳn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 白鹤是长寿的象征。Báihè shì chángshòu de xiàngzhēng. thanh 2

    Hạc trắng là biểu tượng của trường thọ.

  • 他在同学中鹤立鸡群,十分出众。Tā zài tóngxué zhōng hèlìjīqún, shífēn chūzhòng. thanh 1

    Anh ấy nổi bật hơn hẳn trong đám bạn học, rất xuất sắc.

  • 仙鹤在湖面上优雅地飞翔。Xiānhè zài húmiàn shàng yōuyǎ de fēixiáng. thanh 1

    Hạc tiên bay lượn duyên dáng trên mặt hồ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鸟, 鸡 là gà, thường xuất hiện trong thành ngữ 鹤立鸡群

  • cùng bộ 鸟, 鹳 là cò (loài chim tương tự), dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.