Từ vựng tiếng Trung
xià

Nghĩa tiếng Việt

chỗ nứt, vết nứt

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

罅 = 虖 (hô, biểu âm) + 缶 (phẫu — bình đất nung, biểu nghĩa). Chữ hình thanh: chum vò (缶) bị nứt tạo thành kẽ hở.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hạ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hạ": cái chum đất (缶) kêu hô hô (虖) vì bị nứt — vết nứt, kẽ hở.

Gương Hán-Việt

hạ — "罅隙" (hạ khích) là kẽ hở, vết nứt

Mở khoá kiến thức

Biết 罅 mở khoá 罅隙 (hạ khích — kẽ hở, lỗ hổng) trong văn học và kỹ thuật xây dựng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

罅 là chữ hình thanh: 缶 (phẫu — bình/chum đất nung) làm thành phần biểu nghĩa vì bình vò hay bị nứt, 虖 (hô) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là vết nứt, kẽ hở trong bình gốm hay tường vách. Mở rộng chỉ mọi kẽ nứt, khe hở.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 墙上有一道罅隙。Qiáng shàng yǒu yī dào xiàxì. thanh 2

    Trên tường có một vết nứt.

  • 光从门缝的罅隙中透进来。Guāng cóng mén féng de xiàxì zhōng tòu jìnlái. thanh 1

    Ánh sáng lọt qua kẽ hở của cửa.

  • 他找到了系统的罅隙加以利用。Tā zhǎodàole xìtǒng de xiàxì jiāyǐ lìyòng. thanh 1

    Anh ta tìm được lỗ hổng trong hệ thống để khai thác.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 罅隙 thường dùng cùng nhau, cùng nghĩa kẽ hở

  • cùng bộ 缶, đều liên quan đến sự thiếu hụt, vỡ nứt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.