Từ vựng tiếng Trung
shǎn

Nghĩa tiếng Việt

nháy mắt, chớp mắt; rình, dòm, nhòm; lấp lánh, nhấp nháy

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

睒 là chữ độc thể, bộ 目 (mắt). Chưa xác định rõ cấu trúc hình thành; có thể là chữ chỉ sự của 目. Chữ này ít tư liệu cổ văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: gườm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "gườm": mắt (目) nhìn gườm gườm — ánh mắt sắc bén liếc ngang, lấp lánh như tia chớp.

Gương Hán-Việt

"gườm" trong tiếng Việt: "mắt gườm gườm" — nhìn chằm chằm, nhìn đe doạ.

Mở khoá kiến thức

Biết 睒 mở khoá các từ miêu tả ánh mắt trong thơ văn cổ điển Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo chi tiết cho 睒. Bộ 目 (mắt) gợi liên quan đến thị giác. Chữ mang nghĩa nháy mắt, liếc mắt, lấp lánh — chưa có nguồn học thuật xác nhận glyph origin.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她睒了他一眼。tā shǎn le tā yī yǎn. thanh 1

    Cô ấy liếc anh ta một cái.

  • 月光睒睒照水面。yuèguāng shǎnshǎn zhào shuǐmiàn. thanh 4

    Ánh trăng lấp lánh chiếu mặt nước.

  • 他睒眼看著遠處。tā shǎn yǎn kànzhe yuǎnchù. thanh 1

    Anh ta nháy mắt nhìn về phía xa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm shǎn, nghĩa gần (lấp lánh, chớp); 闪 phổ biến hơn nhiều

  • cùng bộ 目, hình dạng tương tự, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.