Từ vựng tiếng Trung
jiǎ

Nghĩa tiếng Việt

vệ núi; mũi đất (ở biển)

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

岬 = 山 (Sơn, biểu nghĩa: núi) + 甲 (Giáp, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 山 chỉ địa hình núi, toàn chữ gợi phần đất nhô ra biển như sườn núi — mũi đất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giáp": núi (山) nhô ra như áo giáp (甲 — biểu âm) chắn biển — 岬 là mũi đất, vệ núi nhô ra.

Gương Hán-Việt

岬 xuất hiện trong 岬角 (giáp giác — mũi đất nhô ra biển), 海岬 (hải giáp — mũi đất ven biển).

Mở khoá kiến thức

Biết 岬 mở khoá 岬角 (mũi đất), 海岬 (mũi đất ven biển) trong địa lý.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 岬 là chữ hình thanh: 山 (sơn, núi) biểu nghĩa, 甲 biểu âm. Nghĩa: sườn núi; mũi đất nhô ra biển (cape, headland). Thường dùng trong địa danh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 岬角是海岸线上突出的陆地。jiǎjiǎo shì hǎi'ànxiàn shàng tūchū de lùdì. thanh 3

    Mũi đất là phần đất liền nhô ra trên đường bờ biển.

  • 渔船绕过那个岬角进了港。yúchuán ràoguò nàgè jiǎjiǎo jìnle gǎng. thanh 2

    Thuyền đánh cá đi vòng qua mũi đất vào cảng.

  • 站在海岬上,可以俯瞰整片海湾。zhàn zài hǎijiǎ shàng, kěyǐ fǔkàn zhěng piàn hǎiwān. thanh 4

    Đứng trên mũi đất, có thể nhìn xuống toàn bộ vịnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 山, đều chỉ địa hình, dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.