Từ vựng tiếng Trung
jiǎo

Nghĩa tiếng Việt

cái kéo

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铰 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 交 (Giao, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 金 cho biết vật dụng bằng kim loại (kéo, bản lề), phần 交 cung cấp âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giảo": cái kéo kim loại (金) hai lưỡi giao nhau (交) — âm Hán-Việt là "giảo", chữ hình thanh.

Gương Hán-Việt

giảo trong "铰刀" (dao khoét, dao cắt)

Mở khoá kiến thức

Biết 铰 mở khoá từ 铰刀 (dao khoét lỗ), 铰链 (bản lề) trong kỹ thuật và đời thường.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 铰 (dạng giản thể của 鉸) là chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa + 交 (giao) biểu âm. Chỉ kéo cắt hoặc bản lề kim loại. Không có dữ liệu giáp cốt hay kim văn riêng cho chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铰链连接了两扇门。jiǎoliàn liánjiē le liǎng shàn mén. thanh 3

    Bản lề nối liền hai cánh cửa.

  • 他用铰刀扩大了孔洞。tā yòng jiǎodāo kuòdà le kǒngdòng. thanh 1

    Anh ta dùng dao khoét mở rộng lỗ.

  • 铰链要定期上油。jiǎoliàn yào dìngqī shàng yóu. thanh 3

    Bản lề cần được tra dầu định kỳ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiào, dễ nhầm

  • cùng âm jiǎo, cùng có nghĩa xoắn/cắt

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.