Từ vựng tiếng Trung
jiāo

Nghĩa tiếng Việt

Chân

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

轇 thuộc bộ 車 (xa/xe). Theo Wiktionary, chỉ dùng trong từ 轇轕 (rối rắm, chằng chịt, hỗn loạn). Cấu trúc IDS không xác định được.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giao": bộ 車 (xe) — nhiều xe (giao) đan chéo nhau tạo nên cảnh hỗn loạn rối rắm 轇轕.

Gương Hán-Việt

ít dùng; không có từ Hán-Việt thông dụng chứa 轇

Mở khoá kiến thức

Biết 轇 giúp đọc từ 轇轕 trong văn ngôn cổ mô tả tình trạng hỗn loạn, chằng chịt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 轇 thuộc bộ 車 (xa/xe), âm jiāo. Chỉ dùng trong từ 轇轕 nghĩa rối rắm, chằng chịt, hỗn độn. Âm Quảng Đông gaau1. Chưa có nguồn phân tích cấu tạo học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 轇轕一詞形容事物複雜糾纏。jiāo gé yīcí xíngróng shìwù fùzá jiūchán. thanh 1

    Từ 轇轕 mô tả sự việc phức tạp rối rắm chằng chịt.

  • 政局轇轕,難以理清頭緒。zhèngjú jiāo gé, nányǐ lǐqīng tóuxù. thanh 4

    Chính trường rối rắm, khó đầu mà gỡ.

  • 轇字僅見於轇轕一詞中。jiāo zì jǐn jiàn yú jiāo gé yīcí zhōng. thanh 1

    Chữ 轇 chỉ thấy trong từ 轇轕.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • xuất hiện cùng trong từ 轇轕, cùng bộ 車 — phải nhớ cả cặp

  • cùng bộ 車, tự dạng phức tạp gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.