Nghĩa tiếng Việt
đẹp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
姣 = 女 (nữ — phụ nữ, biểu nghĩa) + 交 (giao, biểu âm). Chữ hình thanh chỉ vẻ đẹp duyên dáng của người phụ nữ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: giao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giao": người phụ nữ (女) giao tiếp khéo léo (交) — nét đẹp duyên dáng, quyến rũ.
Gương Hán-Việt
giao — "姣好" (giao hảo) là xinh đẹp
Mở khoá kiến thức
Biết 姣 mở khoá 姣好 (giao hảo — xinh đẹp), 姣美 (giao mỹ) trong văn học cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
姣 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 女 (nữ — phụ nữ) làm thành phần biểu nghĩa, 交 (giao) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là xinh đẹp, duyên dáng (chỉ phụ nữ đẹp). Cũng dùng trong 姣好 (giao hảo — xinh đẹp) và 姣美 (giao mỹ — mỹ lệ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她姣好的面容让人印象深刻。
Gương mặt xinh đẹp của cô ấy để lại ấn tượng sâu sắc.
- 古诗中常用姣字描写美女。
Trong thơ cổ thường dùng chữ 姣 để miêu tả mỹ nhân.
- 姣美的外表下藏着聪明的头脑。
Đằng sau vẻ ngoài xinh đẹp là trí tuệ sáng suốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.