Nghĩa tiếng Việt
giám sát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
監 là chữ hội ý (ls=ic): hình người cúi xuống nhìn vào đồ đựng (bình/chậu). Dạng ban đầu: người với mắt nhấn mạnh đang nhìn vào bình nước — như nhìn gương. Về sau bình nước biến thành 血, rồi thêm nét di chuyển xuống dưới 人. Nguyên hình của 鑑 (gương).
Hán-Việt: giám
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giám": người cúi xuống nhìn vào bình nước — tự "giám" sát bản thân trong gương nước. "Giám sát", "giám ngục" đều từ đây.
Gương Hán-Việt
"giám" trong "giám sát", "giám ngục", "giám đốc", "giám thị"
Mở khoá kiến thức
Biết 監 (giám) mở khóa: 監獄 (giám ngục — nhà tù), 監督 (giám đốc/giám sát), 監視 (giám thị), 太監 (thái giám).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (Ji Xusheng, 2004), 監 gồm 臥 (người cúi với mắt nhấn mạnh, biểu nghĩa) + 皿 (bình chứa nước, biểu nghĩa): người nhìn xuống bình nước = nhìn gương. Đây là dạng gốc của 鑑 (gương soi). Phần bình nước sau bị biến thành 血, rồi nét thêm di chuyển xuống dưới phần người. Nghĩa phái sinh: giám sát, giám ngục.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他被送往監獄服刑。
Anh ấy bị đưa đến nhà tù thụ hình.
- 公司設有監督委員會。
Công ty có ủy ban giám sát.
- 古代太監服務於皇宮。
Thái giám thời xưa phục vụ trong hoàng cung.
- 監視器記錄了事件經過。
Camera giám sát ghi lại diễn biến sự kiện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.