Từ vựng tiếng Trung
xiè

Nghĩa tiếng Việt

con cua

1 chữ19 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蟹 = 解 (Giải, biểu âm) + 虫 (Trùng, biểu nghĩa: sâu bọ). Chữ hình thanh — 虫 chỉ loài động vật nhỏ, 解 cho âm đọc xiè.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giải

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giải": con SÂU BỌ (虫) THÁO GỠ (解) càng — con cua với đôi càng có thể giải thoát.

Gương Hán-Việt

螃蟹 (bàng giải — con cua); 河蟹 (hà giải — cua sông)

Mở khoá kiến thức

Biết 蟹 (giải) mở khoá: 螃蟹 (con cua), 河蟹 (cua sông), 蟹黄 (gạch cua).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蟹 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh. 虫 (sâu bọ/động vật) là phần biểu nghĩa; 解 là phần biểu âm. Hình thái nguyên thủy viết là 蠏. Tiểu triện ghi cấu trúc này. Nghĩa gốc: con cua.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她喜欢吃螃蟹。Tā xǐhuān chī páng xiè. thanh 1

    Cô ấy thích ăn cua.

  • 这只螃蟹很大。Zhè zhī páng xiè hěn dà. thanh 4

    Con cua này rất to.

  • 秋天是吃蟹的最佳季节。Qiūtiān shì chī xiè de zuì jiā jìjié. thanh 1

    Mùa thu là mùa ăn cua ngon nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 解 là phần biểu âm của 蟹, cùng HV giải

  • cùng âm xiè, 谢 có bộ 讠 — nghĩa là cảm ơn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.