Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
páng*xiè

Nghĩa tiếng Việt

cua

Âm Hán Việt

bàng giải

2 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (côn trùng)

16 nét

Bộ: (côn trùng)

19 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ động vật, thường đi kèm lượng từ 只

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bàng giải

Từng chữ

  • bàng(xem: bàng kỳ 螃蜞)
  • giảicon cua

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我最喜欢吃清蒸螃蟹。Wǒ zuì xǐhuan chī qīngzhēng pángxiè. thanh 3
  • 这只螃蟹真大。Zhè zhī pángxiè zhēn dà. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.