Nghĩa tiếng Việt
gấm
Âm Hán Việt
cẩm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 16 nét
錦 = 金 (Kim, biểu âm) + 帛 (biểu nghĩa: lụa, vải quý). Chữ hình thanh: 帛 (lụa) cho nghĩa loại vải; 金 cho âm jǐn (Hán-Việt: gấm). Gấm là loại lụa dệt hoa văn phức tạp, có giá trị như vàng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ vải dệt hoa rực rỡ hoặc làm tính từ mô tả sự đẹp đẽ, lộng lẫy.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: cẩm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "gấm": LỤA (帛) quý như VÀNG (金) — tấm GẤM thêu hoa văn lộng lẫy, đắt giá như vàng!
Gương Hán-Việt
gấm trong 'gấm vóc', 'gấm thêu' (lụa hoa)
Mở khoá kiến thức
Biết 錦 mở khoá các từ 錦繡 (gấm thêu, tươi đẹp), 錦標 (cúp vô địch), 前程似錦 (tương lai rực rỡ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
錦 (gấm) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|金|帛|c1=p|c2=s|ls=psc}}. Bộ 帛 (lụa) cho nghĩa loại vải dệt hoa; 金 cho âm jǐn. Middle Chinese và Old Chinese đều ghi nhận. Gấm là loại lụa dệt hoa văn phức tạp, từng được coi quý như vàng — vải 帛 của 金 (vàng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她穿着一件錦袍。
Cô ấy mặc một chiếc áo bào gấm.
- 前程似錦,祝你成功。
Tiền đồ rực rỡ, chúc bạn thành công.
- 錦标赛是体育竞赛的最高级别。
Giải vô địch là cấp độ cao nhất trong thi đấu thể thao.
- 蜀錦是中国著名的传统丝织品。
Gấm Thục là sản phẩm dệt lụa truyền thống nổi tiếng của Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.