Từ vựng tiếng Trung
yáng

Nghĩa tiếng Việt

thiếc

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鍚 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 昜 (Dương, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 金 cho biết nghĩa liên quan đến kim loại, phần 昜 cho âm đọc gần với yáng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dương" (theo âm 昜): 金 (kim loại) + 昜 (dương/ánh sáng) — tấm kim loại trán ngựa lấp lánh dưới ánh mặt trời như ánh dương.

Gương Hán-Việt

dương trong Hán-Việt chưa có từ ghép phổ biến với 鍚

Mở khoá kiến thức

Biết 鍚 giúp đọc hiểu các mô tả trang bị ngựa chiến trong thư tịch cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鍚 liushutong 1鍚 liushutong 2鍚 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 鍚 là chữ hình thanh: 金 (biểu nghĩa: kim loại) kết hợp với 昜 (biểu âm). Nghĩa là đồ trang trí trán ngựa (frontlet), một vật bằng kim loại gắn trên trán ngựa trong thời cổ đại. Chữ tạo muộn, chỉ thấy trong Lục thư thông (liushutong), chưa tìm thấy trong giáp cốt hay kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代战马的头部装饰着鍚。gǔdài zhànmǎ de tóubù zhuāngshì zhe yáng. thanh 3

    Đầu của ngựa chiến cổ đại được trang trí bằng đồ kim loại 鍚.

  • 鍚是古代马具中的一个重要部件。yáng shì gǔdài mǎjù zhōng de yī gè zhòngyào bùjiàn. thanh 2

    鍚 là một bộ phận quan trọng trong đồ cương ngựa cổ đại.

  • 博物馆展示了一件青铜鍚。bówùguǎn zhǎnshì le yī jiàn qīngtóng yáng. thanh 2

    Bảo tàng trưng bày một chiếc 鍚 bằng đồng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yáng, dễ nhầm

  • cùng âm yàng, hình dạng có 昜

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.