Nghĩa tiếng Việt
thiếc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鍚 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 昜 (Dương, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 金 cho biết nghĩa liên quan đến kim loại, phần 昜 cho âm đọc gần với yáng.
Hán-Việt: dương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dương" (theo âm 昜): 金 (kim loại) + 昜 (dương/ánh sáng) — tấm kim loại trán ngựa lấp lánh dưới ánh mặt trời như ánh dương.
Gương Hán-Việt
dương trong Hán-Việt chưa có từ ghép phổ biến với 鍚
Mở khoá kiến thức
Biết 鍚 giúp đọc hiểu các mô tả trang bị ngựa chiến trong thư tịch cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鍚 là chữ hình thanh: 金 (biểu nghĩa: kim loại) kết hợp với 昜 (biểu âm). Nghĩa là đồ trang trí trán ngựa (frontlet), một vật bằng kim loại gắn trên trán ngựa trong thời cổ đại. Chữ tạo muộn, chỉ thấy trong Lục thư thông (liushutong), chưa tìm thấy trong giáp cốt hay kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代战马的头部装饰着鍚。
Đầu của ngựa chiến cổ đại được trang trí bằng đồ kim loại 鍚.
- 鍚是古代马具中的一个重要部件。
鍚 là một bộ phận quan trọng trong đồ cương ngựa cổ đại.
- 博物馆展示了一件青铜鍚。
Bảo tàng trưng bày một chiếc 鍚 bằng đồng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.