Từ vựng tiếng Trung
yǎng

Nghĩa tiếng Việt

dưỡng khí, khí ôxy

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

氧 = 气 (Khí, biểu nghĩa: chất khí) + 羊 (Dương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 气 chỉ đây là chất khí; bộ 羊 cho âm yǎng/dưỡng (viết tắt của 養). Là từ tạo để phiên âm từ "oxygen" trong khoa học hiện đại.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yǎng/oxy

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dưỡng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dưỡng": 气 (khí) + 羊 (dương/dưỡng) — khí dưỡng sinh, nuôi dưỡng sự sống; oxy chính là khí dưỡng khí.

Gương Hán-Việt

"dưỡng" trong "dưỡng khí" (khí oxy), "oxy" là phiên âm

Mở khoá kiến thức

Biết 氧 (dưỡng) giúp nhận ra: 氧气 (khí oxy), 氧化 (oxy hóa), 缺氧 (thiếu oxy), 液氧 (oxy lỏng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 氧 là chữ hình thanh tạo ra trong thời cận đại để phiên dịch thuật ngữ khoa học "oxygen" (oxy): bộ 气 (khí) biểu nghĩa — chất khí; bộ 養/羊 rút gọn biểu âm yǎng. Đây là chữ khoa học thuần tuý không có dạng cổ đại. Oxygen được đặt tên vì được cho là cần thiết để "nuôi dưỡng" sự cháy và sự sống.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 人需要氧气才能生存。Rén xūyào yǎngqì cái néng shēngcún. thanh 2

    Con người cần oxy mới có thể tồn tại.

  • 高原地区氧气稀薄。Gāoyuán dìqū yǎngqì xībó. thanh 1

    Vùng cao nguyên oxy loãng.

  • 铁会被氧化生锈。Tiě huì bèi yǎnghuà shēngxiù. thanh 3

    Sắt sẽ bị oxy hóa và gỉ sét.

  • 医院给病人输氧。Yīyuàn gěi bìngrén shū yǎng. thanh 1

    Bệnh viện cung cấp oxy cho bệnh nhân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yǎng, Hán-Việt dưỡng, nghĩa nuôi dưỡng; 氧 lấy âm từ 养

  • cùng bộ 气, là chất khí nitơ, dễ nhầm trong danh sách nguyên tố

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.