Từ vựng tiếng Trung
yǒng

Nghĩa tiếng Việt

nhảy nhót; hăng hái làm việc

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

踴 = 𧾷 (biến thể của 足, biểu nghĩa: chân) + 勇 (Dũng, biểu âm: cho âm yǒng/dũng). Chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dũng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dũng": chân (足) bật lên với khí dũng mãnh (勇) — hình ảnh nhảy vọt hăng hái.

Gương Hán-Việt

dũng — dùng trong: dũng dược (踴躍, hăng hái); liên hệ 勇 (dũng cảm).

Mở khoá kiến thức

Biết 踴/dũng mở khoá: 踴躍 (dũng dược — hăng hái, nhảy vọt), 踴躍參與 (tích cực tham gia).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

踴 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 踴 là chữ hình thanh: 𧾷 (biến thể 足, chân) biểu nghĩa, 勇 biểu âm. Nghĩa gốc: nhảy lên, bật nhảy; mở rộng sang nghĩa hăng hái, hứng khởi (踴躍). Lục thư thông ghi nhận dạng chữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大家踴躍報名參加。dàjiā yǒngyuè bàomíng cānjiā. thanh 4

    Mọi người hăng hái đăng ký tham gia.

  • 他踴躍發言。tā yǒngyuè fāyán. thanh 1

    Anh ấy hăng hái phát biểu.

  • 踴躍捐款。yǒngyuè juānkuǎn. thanh 3

    Hăng hái quyên góp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 踴 lấy 勇 làm bộ âm, dễ nhầm khi đọc thoáng qua

  • cùng âm yǒng/dũng, bộ 水, nghĩa là trào vọt

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.