Nghĩa tiếng Việt
người hầu đi theo các phu nhân khi mới xuất giá; đính thêm tặng vật phụ khi tặng quà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
媵 = 朕 (Trẫm, biểu âm) + 女 (Nữ, biểu nghĩa: người phụ nữ); chữ hình thanh. 朕 cho âm gần yìng; 女 chỉ phạm trù phụ nữ hầu cận.
Hán-Việt: dựng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dựng": người phụ nữ (女) hầu theo dựng cô dâu — 媵 là tì thiếp đi kèm lễ cưới.
Gương Hán-Việt
dựng trong 媵妾 — tì thiếp đi kèm cô dâu
Mở khoá kiến thức
Biết 媵 mở khoá chế độ hôn nhân cổ 媵制 — tập tục cho người hầu theo cô dâu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
媵 là chữ hình thanh: 女 biểu nghĩa, 朕 biểu âm. Nghĩa gốc là người hầu gái đi theo cô dâu về nhà chồng — tập tục hôn nhân thời cổ (媵制). Cũng nghĩa là tiễn đưa, hộ tống. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代媵制规定陪嫁的人数。
Chế độ 媵 thời cổ quy định số người hầu theo cô dâu.
- 她是夫人出嫁时带来的媵妾。
Cô ấy là tì thiếp đi theo phu nhân khi xuất giá.
- 媵臣陪同主人出行。
Bề tôi hầu cận tháp tùng chủ nhân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.