Nghĩa tiếng Việt
một bài xì phé; mạt đồng; nộp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鋊 thuộc bộ 金, chỉ đồ kim loại. Cấu trúc nội bộ không phân tách rõ; có thể hình thanh nhưng nguồn CHISE không xác nhận. Bộ 金 chỉ nghĩa liên quan kim loại.
Hán-Việt: dục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dục": kim loại (金) bị dũa đến 'dục' (mài mòn) — hình ảnh mạt đồng rơi khi dũa dao.
Gương Hán-Việt
Chữ 鋊 hầu như không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; chỉ gặp trong từ điển chữ Hán cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 金 trong 鋊 giúp nhận ra nhóm chữ chỉ kim loại và dụng cụ kim loại cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 鋊 (MC juk6, OC y) có ba nghĩa cổ: mạt đồng (copper filings), mài cùn lưỡi dao bằng cách mài, và cái que thông than. Dùng theo nghĩa cổ, không còn phổ biến. Chưa có nguồn học thuật về tự hình.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鋊為古代銅器打磨後的碎屑。
鋊 là mạt đồng còn lại sau khi mài đồ đồng cổ.
- 工匠用鋊磨鈍刀刃。
Người thợ dùng 鋊 để mài cùn lưỡi dao.
- 鋊是古代冶金工藝的副產品。
鋊 là phụ phẩm của kỹ nghệ luyện kim cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.