Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

một bài xì phé; mạt đồng; nộp

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鋊 thuộc bộ 金, chỉ đồ kim loại. Cấu trúc nội bộ không phân tách rõ; có thể hình thanh nhưng nguồn CHISE không xác nhận. Bộ 金 chỉ nghĩa liên quan kim loại.

Hán-Việt: dục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dục": kim loại (金) bị dũa đến 'dục' (mài mòn) — hình ảnh mạt đồng rơi khi dũa dao.

Gương Hán-Việt

Chữ 鋊 hầu như không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; chỉ gặp trong từ điển chữ Hán cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 金 trong 鋊 giúp nhận ra nhóm chữ chỉ kim loại và dụng cụ kim loại cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 鋊 (MC juk6, OC y) có ba nghĩa cổ: mạt đồng (copper filings), mài cùn lưỡi dao bằng cách mài, và cái que thông than. Dùng theo nghĩa cổ, không còn phổ biến. Chưa có nguồn học thuật về tự hình.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鋊為古代銅器打磨後的碎屑。Yù wéi gǔdài tóngqì dǎmó hòu de suìxiè. thanh 4

    鋊 là mạt đồng còn lại sau khi mài đồ đồng cổ.

  • 工匠用鋊磨鈍刀刃。Gōngjiàng yòng yù mó dùn dāorèn. thanh 1

    Người thợ dùng 鋊 để mài cùn lưỡi dao.

  • 鋊是古代冶金工藝的副產品。Yù shì gǔdài yějīn gōngyì de fùchǎnpǐn. thanh 4

    鋊 là phụ phẩm của kỹ nghệ luyện kim cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, đều là chữ kim loại hiếm gặp trong cùng chunk

  • cùng âm Hán-Việt 'dục/ngọc', dễ nhầm khi đọc âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.