Nghĩa tiếng Việt
(xem: trở ngữ 鉏鋙)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铻 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 吾 (Ngô, biểu âm). Chữ hình thanh: 金 chỉ vật kim loại, 吾 cho âm wú/ngô. Nghĩa: không khớp, bất hòa; nhạc cụ; cái cuốc.
Hán-Việt: ngô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngô": kim loại (金) 'ngô' nghê không vừa khớp — cái cuốc sắt cứng nhắc, không thuận tay.
Gương Hán-Việt
"ngô" trong 鉏鋙/鉏铻 (trở ngô — không ăn ý, không khớp); liên hệ với 吾 (ngô — ta, tôi).
Mở khoá kiến thức
Biết 铻 giúp đọc hiểu từ 鉏鋙 trong văn học cổ điển chỉ sự không hòa hợp.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 铻 là chữ hình thanh (psc): 金 (kim — kim loại) cho nghĩa, 吾 (ngô) cho âm. Nghĩa: không khớp, bất hòa (misfit, discordant); cũng chỉ nhạc cụ hoặc cái cuốc/hoe. Dùng trong từ cổ 鉏鋙 (trở ngữ — không ăn ý).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 二人性格鉏铻,難以合作。
Hai người tính cách trái ngược, khó hợp tác.
- 铻為古代一種農具。
铻 là một loại nông cụ thời cổ đại.
- 性情鉏铻之人往往難以融入群體。
Người có tính cách không hòa hợp 铻 thường khó hòa nhập tập thể.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.