Từ vựng tiếng Trung
fán

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ20 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鐇 thuộc bộ 金 (kim — kim loại) + 凡 (phàm — cho âm). Chữ hình thanh chỉ vanadium hoặc một loại dụng cụ kim loại.

Hán-Việt: phàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phàm": kim loại (金) rất 'phàm' tục — vanadium là nguyên tố kim loại phổ biến trong công nghiệp hiện đại.

Gương Hán-Việt

"phàm" trong "phàm tục" (tầm thường), "phàm nhân" (người thường); 鐇 ít dùng trong từ Hán-Việt thông thường.

Mở khoá kiến thức

Biết 鐇 giúp đọc bảng nguyên tố hóa học Trung Quốc và văn bản hóa học/luyện kim cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鐇 (fán) gồm 金 (kim — kim loại) + 凡 (phàm — cho âm). Wiktionary ghi nghĩa là 'vanadium' (nguyên tố V) hoặc công cụ kim loại cổ. Đây là chữ hình thanh điển hình. Chưa có phân tích tự hình chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鐇是一種金屬元素,化學符號為V。Fán shì yī zhǒng jīnshǔ yuánsù, huàxué fúhào wéi V. thanh 2

    鐇 (vanadium) là một nguyên tố kim loại, ký hiệu hóa học là V.

  • 鐇廣泛用於鋼鐵冶煉工業。Fán guǎngfàn yòng yú gāngtiě yěliàn gōngyè. thanh 2

    Vanadium được dùng rộng rãi trong công nghiệp luyện thép.

  • 現代化學以鐇命名釩元素。Xiàndài huàxué yǐ fán mìngmíng fán yuánsù. thanh 4

    Hóa học hiện đại dùng 鐇 để đặt tên cho nguyên tố vanadium.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 凡 (phàm) là thành phần âm của 鐇, dễ nhầm hình dạng

  • cùng bộ 金, đều là chữ kim loại hiếm trong cùng chunk

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.