Từ vựng tiếng Trung
táo

Nghĩa tiếng Việt

đào; như "đào bới; đào mỏ" (vhn)

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鋾 thuộc bộ 金 (kim — kim loại). Theo cấu trúc có thể là 金 (biểu nghĩa: kim loại) + 匋/舀 (cho âm táo). Là công cụ kim loại, liên quan đào bới hay gia công kim loại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đào

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đào": kim loại (金) dùng để 'đào' bới — công cụ sắt của người thợ đào cổ xưa.

Gương Hán-Việt

"đào" liên hệ với 淘 (đào — đãi vàng), 挑 (đào — múc, khơi); 鋾 ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 金 trong 鋾 giúp nhận ra nhóm chữ dụng cụ kim loại cổ cùng chunk.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鋾 (táo) thuộc bộ 金 (kim — kim loại), nghĩa liên quan đến việc đào hoặc dụng cụ kim loại. Nghĩa ghi 'carious' (liên quan mòn/hỏng) có thể là lỗi dịch; thực chất liên quan dụng cụ kim loại. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鋾為古代金屬工具之一。Táo wéi gǔdài jīnshǔ gōngjù zhī yī. thanh 2

    鋾 là một trong các dụng cụ kim loại thời cổ đại.

  • 鋾字屬金部,指金屬工具。Táo zì shǔ jīn bù, zhǐ jīnshǔ gōngjù. thanh 2

    Chữ 鋾 thuộc bộ 金, chỉ dụng cụ kim loại.

  • 鋾在古代冶金典籍中有記載。Táo zài gǔdài yějīn diǎnjí zhōng yǒu jìzǎi. thanh 2

    鋾 được ghi chép trong điển tịch luyện kim cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, đều là chữ kim loại hiếm gặp trong cùng chunk

  • cùng âm đào, nghĩa là gốm sứ, làm đồ gốm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.