Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngày mai

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

翌 = 羽 (Vu, biểu âm: đọc gần yì) + 昱 (biểu nghĩa: ánh sáng ngày — chỉ ngày tiếp theo). Chữ hình thanh: 昱 gợi ý ánh sáng của ngày hôm sau, 羽 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dực

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dực": cánh (羽) đưa sang ngày mai (昱) — sáng mai ánh nắng mới lên, đó là 翌日.

Gương Hán-Việt

翌 trong "翌日" (dực nhật — ngày hôm sau), "翌年" (dực niên — năm sau).

Mở khoá kiến thức

Biết 翌 giúp đọc văn bản trang trọng và lịch sử: 翌日 (ngày hôm sau), 翌年 (năm tới).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 翌 là chữ hình thanh: 羽 (vu) biểu âm, 昱 biểu nghĩa (ánh sáng ngày mai). Nghĩa gốc và duy nhất là ngày hôm sau, năm sau — thường dùng trong văn trang trọng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 会议将于翌日上午举行。Huìyì jiāng yú yì rì shàngwǔ jǔxíng. thanh 4

    Cuộc họp sẽ được tổ chức vào sáng hôm sau.

  • 翌年,他考上了大学。Yì nián, tā kǎoshàng le dàxué. thanh 4

    Năm sau, anh ấy thi đỗ đại học.

  • 翌日清晨,他们启程出发。Yì rì qīngchén, tāmen qǐchéng chūfā. thanh 4

    Sáng sớm hôm sau, họ khởi hành lên đường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 羽 (hoặc 习), đều liên quan cánh — dễ nhầm hình dáng

  • 翌 chứa 昱 làm biểu nghĩa, dễ nhầm nếu bỏ bộ 羽

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.