Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: khoát du 蛞蝓)

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蝓 không có dữ liệu cấu trúc rõ ràng. Bộ 虫 (trùng) gợi loài thân mềm/bò sát nhỏ. Xử lý là độc thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: du

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'du': bộ Trùng (虫) — con sên (蛞蝓) bò chậm như du hành, để lại vết nhớt trên đường đi.

Gương Hán-Việt

'du' ít dùng độc lập; gặp trong 蛞蝓 (khoát du — con sên)

Mở khoá kiến thức

Biết 蝓 giúp nhận ra từ 蛞蝓 (con sên không vỏ) trong văn bản sinh học hoặc ẩm thực.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蝓 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp phân tích hình chữ cho 蝓. Chữ chủ yếu dùng trong từ 蛞蝓 (khoát du — con sên không vỏ). Tiểu triện từ wikimedia. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蛞蝓是一种没有壳的蜗牛。Kuòyú shì yī zhǒng méiyǒu ké de wōniú. thanh 4

    Sên trần là loài ốc không có vỏ.

  • 下雨后蛞蝓出来活动。Xià yǔ hòu kuòyú chūlái huódòng. thanh 4

    Sau mưa, con sên bò ra hoạt động.

  • 菜园里有很多蛞蝓。Càiyuán lǐ yǒu hěn duō kuòyú. thanh 4

    Trong vườn rau có rất nhiều con sên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đi cặp bắt buộc trong 蛞蝓 (con sên), không dùng riêng

  • cùng nghĩa liên quan ốc sên (蜗牛 = ốc sên có vỏ)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.