Từ vựng tiếng Trung
tóng

Nghĩa tiếng Việt

giun đất

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蚒 thuộc bộ 虫 (trùng/côn trùng). Theo Wiktionary, đây là dạng cổ/dị thể của 彤 (đỏ tươi) hoặc 赨. Không có phân tích cấu tạo IDS rõ ràng. Cấu trúc chưa xác định được.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đồng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồng": bộ 虫 (trùng) — chữ cổ hiếm, dị thể của 彤 (đỏ tươi), gợi màu đỏ của côn trùng.

Gương Hán-Việt

ít dùng; dạng thông dụng là 彤 (đồng) nghĩa đỏ tươi

Mở khoá kiến thức

Biết 蚒 giúp nhận diện dị thể cổ trong thư tịch, liên hệ với 彤 (màu đỏ tươi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary: 蚒 là dạng cổ của 彤 (đỏ tươi) hoặc 赨. Thuộc bộ 虫 (trùng). Âm đọc tóng. Đây là chữ hiếm gặp trong văn ngôn cổ; nghĩa cụ thể không xác định được ngoài vai trò dị thể. Chưa có nguồn phân tích cấu tạo học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蚒為彤之古字,此蚒字見於古文獻。tóng wéi tóng zhī gǔzì, cǐ tóng zì jiàn yú gǔ wénxiàn. thanh 2

    蚒 là chữ cổ của 彤, chữ 蚒 thấy trong văn hiến cổ.

  • 古文字學者研究蚒與彤的關係。gǔwénzìxuéjiā yánjiū tóng yǔ tóng de guānxi. thanh 3

    Nhà cổ văn tự học nghiên cứu quan hệ giữa 蚒 và 彤.

  • 蚒在現代漢語中極為罕見。tóng zài xiàndài hànyǔ zhōng jí wéi hǎnjiàn. thanh 2

    Chữ 蚒 cực kỳ hiếm gặp trong tiếng Hán hiện đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 彤 là dạng thông dụng cùng âm đọc, nghĩa đỏ tươi — 蚒 chỉ là dị thể cổ

  • cùng bộ 虫, tự dạng gần, nhưng 蚌 là con trai/ngao

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.