Nghĩa tiếng Việt
doạ nạt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
恫 là chữ ít tài liệu cấu trúc rõ ràng. Bộ 心 (tâm) ngầm liên quan đến cảm xúc đau đớn, sợ hãi. Chưa xác định được quan hệ hình thanh hay hội ý từ nguồn học thuật hiện có.
Hán-Việt: đổng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đổng": bộ Tâm (心) kết hợp với âm, gợi tiếng đau đớn vang lên từ lòng — 恫嚇 là đe dọa, khiến lòng run sợ.
Gương Hán-Việt
恫嚇 (đổng hách) — đe dọa, khiếp sợ
Mở khoá kiến thức
Biết 恫 (đổng) mở khoá từ 恫嚇 (đổng hách: đe dọa, uy hiếp) dùng trong văn ngôn và thành ngữ cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có nguồn học thuật mô tả nguồn gốc tự dạng của 恫 một cách hệ thống. Wiktionary chỉ ghi nhận phát âm và các từ ghép như 恫嚇 (đe dọa), 恫疑 (nghi ngờ khiếp sợ). Chữ có thể liên quan bộ tâm (心) chỉ trạng thái tâm lý đau khổ, nhưng chưa có tài liệu giáp cốt hay kim văn xác nhận. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他恫吓邻居,让大家都感到害怕。
Hắn đe dọa hàng xóm, khiến mọi người đều sợ hãi.
- 那种恫吓手段已经过时了。
Thủ đoạn đe dọa kiểu đó đã lỗi thời rồi.
- 他的话只是虚声恫吓,不必当真。
Lời của ông ta chỉ là lời đe dọa suông, không cần để bụng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.