Nghĩa tiếng Việt
cái vựa để đựng thóc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
囤 là chữ tượng hình — hình dạng một vật chứa tròn (□ bên ngoài + 屯 bên trong). Không có anchor Wiktionary chi tiết về cấu trúc hình thanh/hội ý; cấu trúc gợi hình một thùng chứa (囗) tích lũy hàng hóa (屯).
Hán-Việt: đồn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đồn": cái thùng (囗) đầy ắp hàng tích trữ (屯) — như đồn trú quân lương để dự phòng.
Gương Hán-Việt
đồn trong 囤积 (đồn tích — tích trữ, đầu cơ hàng hóa)
Mở khoá kiến thức
Biết 囤 mở khoá 囤积 (tích trữ/đầu cơ), 囤货 (tích trữ hàng), 粮囤 (thùng thóc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
囤 (Hán-Việt: đồn) chỉ thùng chứa, kho dự trữ — đặc biệt là thóc gạo. Không có nguồn Wiktionary chi tiết về glyph origin. Dựa vào cấu trúc: 囗 (vòng bao ngoài = đồ vật) + 屯 (tích lũy) gợi ý hình ảnh tích trữ bên trong. chưa có nguồn học thuật xác nhận cụ thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他喜欢囤货,家里总是堆满东西。
Anh ấy thích tích trữ hàng, nhà lúc nào cũng đầy đồ.
- 不要囤积食物,容易浪费。
Đừng tích trữ thực phẩm, dễ bị lãng phí.
- 大家不要抢购和囤货。
Mọi người không nên tranh mua và tích trữ hàng hóa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.