Từ vựng tiếng Trung
dùn

Nghĩa tiếng Việt

cái vựa để đựng thóc

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

囤 là chữ tượng hình — hình dạng một vật chứa tròn (□ bên ngoài + 屯 bên trong). Không có anchor Wiktionary chi tiết về cấu trúc hình thanh/hội ý; cấu trúc gợi hình một thùng chứa (囗) tích lũy hàng hóa (屯).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đồn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồn": cái thùng (囗) đầy ắp hàng tích trữ (屯) — như đồn trú quân lương để dự phòng.

Gương Hán-Việt

đồn trong 囤积 (đồn tích — tích trữ, đầu cơ hàng hóa)

Mở khoá kiến thức

Biết 囤 mở khoá 囤积 (tích trữ/đầu cơ), 囤货 (tích trữ hàng), 粮囤 (thùng thóc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

囤 (Hán-Việt: đồn) chỉ thùng chứa, kho dự trữ — đặc biệt là thóc gạo. Không có nguồn Wiktionary chi tiết về glyph origin. Dựa vào cấu trúc: 囗 (vòng bao ngoài = đồ vật) + 屯 (tích lũy) gợi ý hình ảnh tích trữ bên trong. chưa có nguồn học thuật xác nhận cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他喜欢囤货,家里总是堆满东西。Tā xǐhuān tún huò, jiālǐ zǒng shì duī mǎn dōngxi. thanh 1

    Anh ấy thích tích trữ hàng, nhà lúc nào cũng đầy đồ.

  • 不要囤积食物,容易浪费。Bùyào túnjī shíwù, róngyì làngfèi. thanh 4

    Đừng tích trữ thực phẩm, dễ bị lãng phí.

  • 大家不要抢购和囤货。Dàjiā bùyào qiǎnggòu hé tún huò. thanh 4

    Mọi người không nên tranh mua và tích trữ hàng hóa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 囤 chứa 屯 bên trong; 屯 (đồn) là tập trung lại, còn 囤 là thùng chứa cụ thể

  • cùng có 囗 bao ngoài, dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.