Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đục; như "dùi đục; đục đẽo; đục khoét" (gdhn)

1 chữ23 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鑟 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 𧸇 (biểu âm, cho âm dú); chữ hình thanh. Bộ 金 cho biết nghĩa liên quan đến kim loại, phần 𧸇 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: độc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "độc": chữ 鑟 hình thanh — bộ 金 (kim loại) + 𧸇 (âm dú); hình ảnh chiếc hộp kim loại đựng ấn triện của quan lại.

Gương Hán-Việt

"độc" — đọc Hán-Việt của 鑟, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 鑟 mở khoá nhóm chữ bộ 金 chỉ đồ vật kim loại dùng trong nghi lễ, triều đình cổ

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary phân tích: hình thanh tự (psc) — 金 (kim, kim loại) là thành phần biểu nghĩa, 𧸇 là thành phần biểu âm. Nghĩa là hộp đựng ấn triện (seal box), một đồ vật làm bằng kim loại dùng để đựng con dấu. Chữ chuyên dụng, ít gặp ngoài văn cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鑟为盛印之器。dú wéi shèng yìn zhī qì. thanh 2

    鑟 là đồ đựng ấn triện.

  • 官员以鑟藏印。guānyuán yǐ dú cáng yìn. thanh 1

    Quan lại dùng 鑟 cất giữ ấn triện.

  • 此鑟为铜制,精工雕刻。cǐ dú wéi tóng zhì, jīnggōng diāokè. thanh 3

    Chiếc 鑟 này làm bằng đồng, chạm khắc tinh xảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, âm đọc gần (dú/dù), dễ nhầm

  • cùng âm dú, dễ nhầm khi tra từ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.