Nghĩa tiếng Việt
đục; như "dùi đục; đục đẽo; đục khoét" (gdhn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鑟 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 𧸇 (biểu âm, cho âm dú); chữ hình thanh. Bộ 金 cho biết nghĩa liên quan đến kim loại, phần 𧸇 cho âm đọc.
Hán-Việt: độc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "độc": chữ 鑟 hình thanh — bộ 金 (kim loại) + 𧸇 (âm dú); hình ảnh chiếc hộp kim loại đựng ấn triện của quan lại.
Gương Hán-Việt
"độc" — đọc Hán-Việt của 鑟, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 鑟 mở khoá nhóm chữ bộ 金 chỉ đồ vật kim loại dùng trong nghi lễ, triều đình cổ
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích: hình thanh tự (psc) — 金 (kim, kim loại) là thành phần biểu nghĩa, 𧸇 là thành phần biểu âm. Nghĩa là hộp đựng ấn triện (seal box), một đồ vật làm bằng kim loại dùng để đựng con dấu. Chữ chuyên dụng, ít gặp ngoài văn cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鑟为盛印之器。
鑟 là đồ đựng ấn triện.
- 官员以鑟藏印。
Quan lại dùng 鑟 cất giữ ấn triện.
- 此鑟为铜制,精工雕刻。
Chiếc 鑟 này làm bằng đồng, chạm khắc tinh xảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.