Nghĩa tiếng Việt
độc hại
Âm Hán Việt
độc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 毋
- Số nét
- 9 nét
毒 có hai giả thuyết: (1) tượng hình một phụ nữ đội mũ lông chim, gốc là 纛 (cờ lông), sau giả tá thành 'độc'; (2) hình thanh: 屮 (cỏ, biểu nghĩa) + 毐 (biểu âm) — chỉ một loại cây cỏ có độc. Cấu trúc hiện đại không rõ ràng tách bộ.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ độc tố hoặc làm tính từ đứng trước danh từ để chỉ tính chất gây hại.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dú/độc
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: độc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "độc": phần trên (vốn là cỏ độc hoặc đồ đội đầu) + phần dưới — chữ chỉ chất gây hại từ cây cỏ, đúng nghĩa 'chất độc, độc hại' trong 病毒 (virus), 毒品 (ma tuý), 消毒 (khử trùng).
Gương Hán-Việt
'độc' trong 'độc hại', 'độc dược', 'giải độc'
Mở khoá kiến thức
Nắm 毒 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 病毒, 毒品, 消毒, 中毒, 有毒, 杀毒, 吸毒.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, có hai cách giải thích 毒: (1) Trần Kiến (2020) coi đây là tượng hình một phụ nữ đội đồ trang sức bằng lông trên đầu — gốc của 纛 (cờ lông), sau giả tá để chỉ 'độc'; (2) Lý Học Cần (2012) coi đây là hình thanh: 屮 (cây cỏ, biểu nghĩa) + 毐 (biểu âm), nghĩa là 'một loài thực vật có độc'. Cả hai cách đều cho ra chữ giáp cốt với phần trên là đồ vật đội đầu hoặc cây cỏ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
ngộ độc
丹毒bệnh viêm quầng (da)
五毒năm loài vật độc (rết, rắn, bọ cạp, tắc kè, nhện) hoặc chỉ thói hư tật xấu
人莫予毒không ai làm hại được ta, tự phụ
以毒攻毒lấy độc trị độc
余毒tàn dư độc hại, ảnh hưởng xấu còn sót lại
元名肿毒mụn nhọt không rõ nguyên nhân (thuật ngữ Đông y)
内毒素nội độc tố
冰毒ma túy đá (methamphetamine)
刮骨疗毒cạo xương chữa độc (nghĩa bóng: dũng cảm đối mặt với khó khăn để giải quyết triệt để vấn đề)
刻毒độc ác, cay nghiệt
剧毒cực độc
Ví dụ
- 这种植物有毒。
Loại cây này có độc.
- 医院在消毒。
Bệnh viện đang khử trùng.
- 电脑中了病毒。
Máy tính bị dính virus.
- 小心,这水有毒。
Cẩn thận, nước này có độc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.