Nghĩa tiếng Việt
lời giải thích các quẻ trong kinh Dịch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
彖 là chữ độc thể hoặc tượng hình, dưới bộ 彐 (đầu lợn). Không có ls-code. Wiktionary không cung cấp cấu tạo chi tiết. Trong Kinh Dịch, 彖 chỉ lời giải thích toàn quẻ (彖辭).
Hán-Việt: đoán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đoán": 彖 là lời "đoán" giải quẻ trong Kinh Dịch — thầy bói nhìn quẻ rồi phán — 彖辭 là lời phán đoán của Văn Vương.
Gương Hán-Việt
đoán trong "Đoán từ" (lời giải quẻ Dịch)
Mở khoá kiến thức
Biết 彖 đọc hiểu Kinh Dịch: 彖辭 (đoán từ — lời giải quẻ), 彖傳 (đoán truyện — thiên giải thích quẻ trong Thập Dực).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
彖 xuất hiện trong kim văn, bạch thư, đại triện và tiểu triện. Wiktionary không cung cấp glyphOrigin chi tiết. Nghĩa chính: lời 彖 trong Kinh Dịch — lời giải thích tổng quát ý nghĩa một quẻ. Một số học giả cho rằng chữ mô tả con lợn rừng chạy nhanh (ý nghĩa "quyết đoán"). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 彖辭是解釋卦象的文字。
Đoán từ là lời văn giải thích quẻ tượng.
- 孔子作彖傳以釋六十四卦。
Khổng Tử viết Đoán Truyện để giải thích 64 quẻ.
- 讀易先讀彖,方知卦之義。
Đọc Kinh Dịch nên đọc Đoán trước, mới hiểu nghĩa quẻ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.