Từ vựng tiếng Trung
dìng

Nghĩa tiếng Việt

thoi vàng, thoi bạc; con thoi dệt vải

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锭 = 钅/金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 定 (Định, biểu âm); chữ hình thanh. Phần kim cho biết đây là vật phẩm kim loại; phần Định gợi âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đính

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đính": kim loại (钅) đúc thành thỏi 'định' hình — thỏi vàng bạc đính.

Gương Hán-Việt

"đính" trong "kim đính" (金锭, thỏi vàng), "ngân đính" (银锭, thỏi bạc)

Mở khoá kiến thức

Biết 锭 mở khoá từ 金锭 (thỏi vàng), 银锭 (thỏi bạc), 碘锭 (viên iốt), 锭子 (con thoi dệt vải).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 钅 (kim loại) biểu nghĩa, 定 biểu âm. Nghĩa gốc: thoi vàng bạc đúc thành khối hình thuyền — đơn vị tiền tệ hoặc dự trữ kim loại quý thời xưa. Cũng chỉ con thoi dệt vải (hình dạng tương tự). Ngày nay thường dùng trong từ ghép hóa học như 碘锭 (viên iốt) hoặc đơn vị đếm kim loại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代用银锭作为货币。gǔdài yòng yín dìng zuòwéi huòbì. thanh 3

    Thời xưa dùng thỏi bạc làm tiền tệ.

  • 博物馆展出了几枚金锭。bówùguǎn zhǎnchū le jǐ méi jīn dìng. thanh 2

    Bảo tàng trưng bày một số thỏi vàng.

  • 纺织机上的锭子需要定期更换。fǎngzhī jī shàng de dìngzǐ xūyào dìngqī gēnghuàn. thanh 3

    Con thoi trên máy dệt cần thay định kỳ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 定 là thành phần biểu âm trong 锭, cùng âm dìng

  • cùng bộ 钅, cùng chỉ kim loại đúc thỏi, rất dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.