Nghĩa tiếng Việt
(xem: tinh đình 蜻蜓)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蜓 có bộ 虫 (trùng, sâu bọ/côn trùng). Nguồn Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết. Chỉ dùng trong từ 蜻蜓 (con chuồn chuồn). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: đình
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đình": sâu bọ (虫) đình lại (đình — dừng) trên cành — 蜓 chỉ dùng trong 蜻蜓 (chuồn chuồn đậu im).
Gương Hán-Việt
蜓 chỉ dùng trong 蜻蜓 (thanh đình — con chuồn chuồn), không dùng độc lập.
Mở khoá kiến thức
Biết 蜓 mở khoá 蜻蜓 (chuồn chuồn), 蜻蜓点水 (chuồn chuồn chấm nước — làm qua loa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết cho 蜓. Bộ 虫 chỉ côn trùng. Chỉ dùng trong từ ghép 蜻蜓 — con chuồn chuồn. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蜻蜓在水面上飞舞。
Con chuồn chuồn bay lượn trên mặt nước.
- 他做事蜻蜓点水,不够认真。
Anh ấy làm việc qua loa, không đủ nghiêm túc.
- 夏天池塘边常见蜻蜓飞翔。
Mùa hè thường thấy chuồn chuồn bay quanh ao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.