Từ vựng tiếng Trung
tiáo

Nghĩa tiếng Việt

tóc trái đào

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髫 thuộc bộ 髟 (tóc rũ dài), chỉ kiểu tóc truyền thống của trẻ em thời cổ đại — tóc buộc rủ xuống hai bên hay trước trán. Không có phân tích IDS chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: điêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điêu": tóc 髟 điêu khắc tuổi thơ — 垂髫 là hình ảnh con trẻ tóc rủ ngây thơ trong thơ cổ.

Gương Hán-Việt

điêu — xuất hiện trong cụm 垂髫 chỉ tuổi thơ trong thơ văn Đào Uyên Minh và cổ điển Trung Quốc

Mở khoá kiến thức

Biết 髫 giúp đọc thơ Đào Uyên Minh và văn học cổ Trung Quốc mô tả tuổi thơ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

髫 seal 1
Tiểu triện

髫 thuộc bộ 髟 (tóc dài), chỉ kiểu tóc trái đào của trẻ em trong xã hội Trung Quốc cổ đại. 垂髫 là thành ngữ chỉ tuổi thơ (thời còn để tóc rủ). Dạng tiểu triện còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 桃花源裡,黃髮垂髫怡然自樂。Táohuāyuán lǐ, huáng fà chuí tiáo yírán zìlè. thanh 2

    Trong Đào Hoa Nguyên, người già và trẻ thơ đều an vui hạnh phúc.

  • 垂髫小兒在院子裡玩耍。chuí tiáo xiǎo ér zài yuànzǐ lǐ wánshuǎ. thanh 2

    Những đứa trẻ tóc rủ chơi đùa trong sân.

  • 她還在髫年時就開始學習書法。tā hái zài tiáo nián shí jiù kāishǐ xuéxí shūfǎ. thanh 1

    Cô ấy đã bắt đầu học thư pháp từ hồi còn nhỏ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tiáo, nghĩa là điều khoản, sợi dài

  • cùng âm tiào, nghĩa là nhảy

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.