Từ vựng tiếng Trung
yuān

Nghĩa tiếng Việt

chim diều hâu

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鸢 (phồn thể 鳶) = 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim) + 戈 (Qua, biểu âm). Wiktionary ghi "có thể" là hình thanh — 鳥 chỉ đây là loài chim, 戈 cho âm. Chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: diên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diên": chim (鳥) cầm giáo (戈) trên trời — diều hâu bay lượn như mũi giáo xuyên gió.

Gương Hán-Việt

diên — ít dùng trong tiếng Việt; 鸢 xuất hiện trong thơ cổ và tên địa danh Ôn Châu (温州别称鸢都).

Mở khoá kiến thức

Biết 鸢 giúp nhận ra từ 纸鸢 (con diều giấy) và biệt danh thành phố Ôn Châu (鸢都).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鸢 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary (dạng phồn thể 鳶), có thể là chữ hình thanh: 鳥 (chim) biểu nghĩa, 戈 biểu âm. Đại triện đã có dạng này. Nghĩa là diều hâu (Milvus), loài chim săn mồi bay lượn cao.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鸢飞鱼跃,万象生机。yuān fēi yú yuè, wànxiàng shēngjī. thanh 1

    Diều bay cá nhảy — muôn vật tràn đầy sinh khí.

  • 孩子们在广场放纸鸢。háizimen zài guǎngchǎng fàng zhǐ yuān. thanh 2

    Trẻ em thả diều giấy ở quảng trường.

  • 鸢是一种猛禽。yuān shì yī zhǒng měngqín. thanh 1

    Diều hâu là một loài chim săn mồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鸟, đều là chim săn mồi

  • cùng bộ 鸟, âm gần, tự dạng gần

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.