Từ vựng tiếng Trung
tiǎn

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鍩 là chữ tạo muộn để biểu thị nguyên tố nobelium trong bảng tuần hoàn tiếng Hán. Bộ 金 (kim loại) biểu nghĩa. Không có dữ liệu cấu trúc từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: điền

Mẹo nhớ

Hán-Việt "điền": kim loại (金) mang tên Nobel — 鍩 là cách viết tiếng Hán của nguyên tố nobelium.

Gương Hán-Việt

鍩 không có từ Hán-Việt thông dụng; chỉ dùng trong thuật ngữ hóa học.

Mở khoá kiến thức

Biết 鍩 giúp đọc bảng tuần hoàn và tài liệu hóa học Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鍩 là chữ tạo muộn, dùng phiên âm tên nguyên tố nobelium (No, số nguyên tử 102). Bộ 金 chỉ kim loại; phần còn lại biểu âm. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc nội bộ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鍩是人工合成的放射性元素。tiǎn shì réngōng héchéng de fàngshèxìng yuánsù. thanh 3

    鍩là nguyên tố phóng xạ tổng hợp nhân tạo.

  • 鍩的原子序数是102。tiǎn de yuánzǐ xùshù shì yī líng èr. thanh 3

    Số nguyên tử của鍩là 102.

  • 科学家用鍩研究重元素。kēxuéjiā yòng tiǎn yánjiū zhòng yuánsù. thanh 1

    Các nhà khoa học dùng鍩nghiên cứu nguyên tố nặng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tiǎn/tián, nghĩa là lấp đầy, không liên quan đến hóa học

  • cùng âm tián, nghĩa là ngọt ngào

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.