Từ vựng tiếng Trung
yán

Nghĩa tiếng Việt

cái chiếu trúc; bữa tiệc

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

筵 là chữ hình thanh: bộ 竹 (trúc, biểu nghĩa: tre) + 延 (diên, biểu âm, gợi đọc yán). Nguyên nghĩa là chiếu trúc — tấm chiếu bằng tre trải ra để ngồi dự tiệc; nay dùng nghĩa rộng hơn chỉ bữa tiệc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: diên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "diên": bộ 竹 (chiếu trúc) + 延 (diên = kéo dài) — chiếu "diên" trải dài, mời khách ngồi tiệc 筵.

Gương Hán-Việt

筵 trong 筵席 (diên tịch — bữa tiệc), 酒筵 (tửu diên — tiệc rượu)

Mở khoá kiến thức

Biết 筵 mở khoá 筵席 (yến tiệc), 盛筵 (tiệc thịnh soạn), 几筵 (bàn thờ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 筵 là chữ hình thanh: bộ 竹 (trúc) biểu nghĩa chỉ tre/vật liệu trúc, 延 (diên) biểu âm. Nguyên nghĩa là tấm chiếu bằng tre trải trước chỗ ngồi trong lễ nghi cổ. Từ đó mở rộng chỉ chỗ ngồi, sau là bữa tiệc. 筵席 (diên tịch) là từ ghép phổ biến nhất.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 婚礼的筵席摆了二十桌。hūnlǐ de yánxí bǎile èrshí zhuō. thanh 1

    Tiệc cưới bày ra hai mươi bàn.

  • 盛筵难再,珍惜眼前。shèngyán nán zài, zhēnxī yǎnqián. thanh 4

    Tiệc thịnh soạn khó có lại lần hai, hãy trân trọng hiện tại.

  • 古代宴请宾客,必设筵席。gǔdài yànqǐng bīnkè, bì shè yánxí. thanh 3

    Thời xưa tiếp đãi khách, nhất thiết phải bày tiệc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 延 là thành phần âm trong 筵, trông giống phần phải

  • hay đi với 筵 trong từ 筵席, cùng chỉ chỗ ngồi/tiệc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.