Nghĩa tiếng Việt
điên, rồ, dại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
癫 = 疒(Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 颠 (Điên, biểu âm: âm diān). Chữ hình thanh. Là giản thể của 癲, thay 頁 bằng 页. Wiktionary: {{Han simp|癲|f=頁|t=页}} và dẫn sang 癲. Nghĩa: điên, bệnh tâm thần.
Hán-Việt: điên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điên": 疒 (bệnh) + 颠 (điên — âm diān, cũng chính là 'điên') — bệnh của người điên, hoàn toàn khớp Hán-Việt lẫn nghĩa.
Gương Hán-Việt
điên trong 'điên cuồng' (癫狂) và 'điên giản' (癫痫 — động kinh)
Mở khoá kiến thức
Biết 癫 (điên) mở khoá: 癫狂 (điên cuồng), 癫痫 (động kinh), 疯癫 (điên khùng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
癫 là giản thể của 癲, thay 頁 bằng 页. Wiktionary dẫn sang 癲 để tra. Cấu trúc hình thanh: 疒 (nạch, biểu nghĩa: bệnh) + 顛/颠 (điên, biểu âm). Nghĩa: điên cuồng, bệnh tâm thần (癫痫 — động kinh). Chữ giản hoá không có hình etymology riêng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他因受到刺激而变得癫狂。
Anh ấy bị kích thích mà trở nên điên loạn.
- 癫痫发作时需要立即处理。
Khi động kinh phát cơn cần xử lý ngay lập tức.
- 他装癫卖傻,其实心里明白。
Anh ấy giả vờ điên dại, thực ra trong lòng hiểu rõ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.