Nghĩa tiếng Việt
cái chiếu đan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
簟 có bộ 竹/⺮ (trúc — tre) ở trên, chỉ đây là vật dụng làm bằng tre. Wiktionary ghi phiên âm và định nghĩa nhưng không phân tích cấu trúc hình thanh. Nghĩa: chiếu tre đan (bamboo mat), dùng trong văn học cổ điển.
Hán-Việt: điếm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điếm": tre (⺮) ĐIẾM mát — chiếc chiếu điếm (簟) đan bằng nan tre, trải nằm ngày hè.
Gương Hán-Việt
điếm (簟) — chiếu tre; 冰簟 (băng điếm) là chiếu tre mát lạnh thời hè trong thơ cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 簟 giúp đọc thơ Đường: 簟凉 (điếm lương — chiếu mát), 冰簟 (băng điếm — chiếu mát như băng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 簟 nghĩa chiếu tre (bamboo mat), dùng trong văn học cổ và phương ngữ. Không có phân tích cấu trúc hình thanh. Bộ 竹 (tre) phù hợp với vật liệu chiếu. Kim văn và bigseal cho thấy chữ khá cổ. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc nội bộ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 夏夜睡在竹簟上清凉宜人。
Đêm hè nằm trên chiếu tre mát mẻ dễ chịu.
- 她把旧簟换成了新凉席。
Cô ấy đổi chiếc chiếu cũ lấy tấm chiếu mới.
- 古诗中常见冰簟的意象。
Hình ảnh chiếc 簟 mát lạnh thường gặp trong thơ cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.