Nghĩa tiếng Việt
ngựa trạm (đưa thư, truyền chỉ dụ); việc quân đội
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
驿 là dạng giản thể của 驛. Bộ 马 (mã — ngựa) kết hợp phần âm, chỉ ngựa chạy trạm dùng để đưa thư và truyền tin thời cổ đại.
Hán-Việt: dịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dịch" (驿): NGỰA (马) chạy trạm DỊCH truyền tin — 驿站 là trạm dừng ngựa, hệ thống bưu chính thời xưa.
Gương Hán-Việt
dịch trong "bưu dịch" — chuyển giao thông tin; 驿 là tiền thân của hệ thống bưu chính hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 驿 mở khoá: 驿站 (trạm dịch), 驿道 (đường trạm), 驿马 (ngựa trạm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
驿 (phồn thể 驛, yì) là dạng giản thể. Wiktionary ghi: 驿 zhee 驛 — cấu tạo: 馬 (mã, ngựa) + 睪 (âm). Nghĩa: ngựa trạm, trạm dịch (relay station for horses and messengers). Hệ thống trạm dịch cổ đại Trung Hoa là một trong những mạng truyền thông lớn nhất thế giới cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代驿站是传递消息的重要场所。
Trạm dịch thời cổ đại là nơi quan trọng để truyền tin tức.
- 八百里加急,驿马飞奔。
Tám trăm dặm khẩn cấp, ngựa trạm phi nước đại.
- 丝绸之路沿线设有许多驿站。
Dọc theo Con đường Tơ lụa có nhiều trạm dịch.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.