Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thế đất quanh co

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

迆 mang bộ 辵 (xước/辶, đi bộ, di chuyển), chỉ đường đi ngoằn ngoèo hoặc kéo dài. Cấu tạo chi tiết chưa được phân tích.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: di

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: bộ 辶 (đi bộ) → 迆 gợi hình ảnh con đường uốn lượn chạy dài về phía xa.

Gương Hán-Việt

Chưa có từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Chữ hiếm, chủ yếu gặp trong thơ cổ miêu tả địa hình uốn lượn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

迆 seal 1
Tiểu triện

迆 là chữ bộ 辵 (辶, đi bộ/di chuyển), đọc yǐ, nghĩa là ngoằn ngoèo kéo dài, uốn lượn. Cũng có âm đọc biến thể yí. Wiktionary không có phân tích cấu tạo chi tiết. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山路迆迤而上,蜿蜒曲折。shān lù yǐ yǐ ér shàng, wānyán qūzhé. thanh 1

    Đường núi uốn lượn đi lên, quanh co khúc khuỷu.

  • 河流迆迤流过平原。héliú yǐ yǐ liú guò píngyuán. thanh 2

    Dòng sông uốn khúc chảy qua đồng bằng.

  • 古道迆迆,通向远方的城市。gǔ dào yǐ yǐ, tōng xiàng yuǎnfāng de chéngshì. thanh 3

    Đường cổ ngoằn ngoèo dẫn đến thành phố phương xa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 迤 là dạng viết tương đương của 迆 (cùng nghĩa uốn lượn)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.