Nghĩa tiếng Việt
thay đổi, chuyển cho người khác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
貤 gồm 貝 (Bối, biểu nghĩa: của cải, tiền) và 也 (Dã, biểu âm, đọc gần yí); chữ hình thanh. Nghĩa: chuyển nhượng tước vị hoặc của cải cho người khác.
Hán-Việt: di
Mẹo nhớ
Hán-Việt "di": của (貝) "di" chuyển sang — trao tước phong cho người thân.
Gương Hán-Việt
di — trong "貤贈" (di tặng): ban phong tước thêm cho thân nhân quan viên
Mở khoá kiến thức
Biết 貤 giúp đọc văn bản phong kiến về chế độ phong tước và bổng lộc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi phiên âm Middle/Old Chinese. Bộ 貝 xác nhận liên quan đến tài sản, của cải. 貤 dùng trong các từ như 貤贈 (tặng thêm tước phẩm cho người nhà quan viên), 貤封 (phong thêm tước cho thân nhân). Chữ thuộc hệ thống phong kiến Trung Quốc; chưa có phân tích glyph chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 朝廷以功贈官,并貤封其母。
Triều đình ban thưởng chức quan và phong tước thêm cho mẹ ông ta.
- 貤赠制度见于历代官制。
Chế độ 貤贈 xuất hiện trong quan chế các triều đại.
- 流貤之风,常见于古代贵族社会。
Phong tục truyền trao tước vị phổ biến trong xã hội quý tộc cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.