Nghĩa tiếng Việt
đưa tặng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
詒 thuộc bộ 言 (ngôn, lời nói). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu trúc. Bộ 言 liên quan đến hành động ngôn từ: trao truyền lời, để lại thông điệp. Có kim văn và tiểu triện ghi nhận.
Hán-Việt: di
Mẹo nhớ
Hán-Việt "di": lời nói (言) được "di" lại — truyền giao, để lại di sản cho đời sau — đó là 詒.
Gương Hán-Việt
di — xuất hiện trong "di tặng", "di huấn" (lời dạy để lại)
Mở khoá kiến thức
Biết 詒 mở khóa cụm từ văn ngôn: 詒謀 (mưu tính để lại cho con cháu), 詒厥孫謀 (để mưu kế cho cháu con).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi {{Han etym}} có kim văn và tiểu triện. Bộ 言 (lời nói) kết hợp với ý nghĩa truyền lại, tặng cho hậu thế. Nghĩa: trao tặng, truyền lại cho đời sau. Chữ dùng trong văn ngôn cổ điển.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 先人詒下的遗训仍值得遵守。
Huấn thị mà tiền nhân truyền lại vẫn đáng tuân theo.
- 詒谋后代是父母的责任。
Để lại kế sách cho hậu thế là trách nhiệm của cha mẹ.
- 这首诗是诗人詒赠好友的。
Bài thơ này là thứ nhà thơ trao tặng người bạn thân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.