Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đưa tặng

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

詒 thuộc bộ 言 (ngôn, lời nói). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích cấu trúc. Bộ 言 liên quan đến hành động ngôn từ: trao truyền lời, để lại thông điệp. Có kim văn và tiểu triện ghi nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: di

Mẹo nhớ

Hán-Việt "di": lời nói (言) được "di" lại — truyền giao, để lại di sản cho đời sau — đó là 詒.

Gương Hán-Việt

di — xuất hiện trong "di tặng", "di huấn" (lời dạy để lại)

Mở khoá kiến thức

Biết 詒 mở khóa cụm từ văn ngôn: 詒謀 (mưu tính để lại cho con cháu), 詒厥孫謀 (để mưu kế cho cháu con).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

詒 bronze 1
Kim văn
詒 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi {{Han etym}} có kim văn và tiểu triện. Bộ 言 (lời nói) kết hợp với ý nghĩa truyền lại, tặng cho hậu thế. Nghĩa: trao tặng, truyền lại cho đời sau. Chữ dùng trong văn ngôn cổ điển.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 先人詒下的遗训仍值得遵守。xiānrén yí xià de yíxùn réng zhídé zūnshǒu. thanh 1

    Huấn thị mà tiền nhân truyền lại vẫn đáng tuân theo.

  • 詒谋后代是父母的责任。yí móu hòudài shì fùmǔ de zérèn. thanh 2

    Để lại kế sách cho hậu thế là trách nhiệm của cha mẹ.

  • 这首诗是诗人詒赠好友的。zhè shǒu shī shì shīrén yí zèng hǎoyǒu de. thanh 4

    Bài thơ này là thứ nhà thơ trao tặng người bạn thân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 贻 (bộ 貝) cùng nghĩa trao tặng, để lại — thường gặp hơn

  • 遗 (bộ 辶) nghĩa để lại, di sản — đồng nghĩa ngữ cảnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.