Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: đề hồ 鵜鶘,鹈鹕)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鹈 là chữ hình thanh: 鳥 (điểu, chim) biểu nghĩa chỉ đây là loài chim; 弟 (đệ) biểu âm cho âm tí/đệ. Chữ giản thể của 鵜.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: đề

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đề": bộ 鳥 (chim) + 弟 (đệ, em) — con chim bồ nông đứng thẳng như người em cõng túi thức ăn to tướng trên ngực.

Gương Hán-Việt

鹈 xuất hiện trong 鹈鹕 (đề hồ — bồ nông); ít dùng độc lập trong từ Hán-Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 鹈 giúp đọc tên loài chim bồ nông (鹈鹕) trong văn học, sinh học tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鹈 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 鵜 = 弟 (biểu âm) + 鳥 (biểu nghĩa: chim), chữ hình thanh. 鵜 chỉ chim bồ nông (pelican). Chỉ dùng trong từ 鵜鶘 (tí hú — bồ nông) hoặc 鷿鵜. Tiểu triện còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鹈鹕是一种大型水鸟。Tí hú shì yī zhǒng dàxíng shuǐniǎo. thanh 2

    Bồ nông là một loài chim nước lớn.

  • 鹈鹕用嘴下的皮囊捕鱼。Tí hú yòng zuǐ xià de pínáng bǔ yú. thanh 2

    Bồ nông dùng túi da dưới mỏ để bắt cá.

  • 湖边有几只鹈鹕在飞翔。Hú biān yǒu jǐ zhī tí hú zài fēixiáng. thanh 2

    Bên hồ có vài con bồ nông đang bay lượn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鳥, dễ nhầm; 鹅 là con ngỗng

  • cùng âm tí, nhưng 提 nghĩa là nâng lên, đề xuất

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.