Nghĩa tiếng Việt
rễ cây
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
柢 không có dữ liệu cấu trúc thành phần rõ ràng. Chữ chỉ rễ cây — phần ăn sâu vào đất, nền tảng của cây. Dùng trong thành ngữ 根深柢固 (căn sâu đê cố — gốc rễ vững chắc). Dạng tiểu triện được ghi nhận.
Hán-Việt: đê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đê": rễ đê (柢) cắm sâu xuống lòng đất — trong thành ngữ 根深柢固, nền móng vững như rễ cây trăm tuổi.
Gương Hán-Việt
đê trong 根深柢固 (căn sâu đê cố — gốc rễ vững chắc)
Mở khoá kiến thức
Biết 柢 mở khoá thành ngữ 根深柢固 — dùng để ca ngợi điều gì có nền tảng bền vững, sâu xa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
柢 chỉ rễ cây (root), đặc biệt là rễ chính ăn sâu vào lòng đất. Dùng trong thành ngữ 根深柢固 — nền móng vững chắc, ý nói điều gì đó bền vững lâu dài. Dạng tiểu triện được ghi nhận. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ về cấu tạo chữ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这项制度根深柢固,难以改变。
Chế độ này đã ăn sâu bám rễ, khó mà thay đổi.
- 他对传统文化的热爱根深柢固。
Tình yêu của anh ấy với văn hóa truyền thống đã ăn sâu vào tâm khảm.
- 柢是树木的根部。
Đê là phần rễ của cây cối.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.