Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nhàn rỗi; ẩn, trốn

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

佚 là chữ hình thanh (psc): 人 (nhân, biểu nghĩa: người) + 失 (thất, biểu âm). Người mất đi, trốn thoát — nghĩa: nhàn rỗi, ẩn dật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dat

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dật" (nhàn rỗi, ẩn dật): người (人) đã mất (失) dấu vào chốn ẩn — hình ảnh ẩn sĩ rời bỏ thế sự.

Gương Hán-Việt

dật trong 'dật dĩnh' (nhàn hạ, xa lánh), 'dật lạc' (vui thú nhàn rỗi), 'tản dật' (sống ẩn dật).

Mở khoá kiến thức

Biết 佚 mở khoá 逸 (dật, trốn chạy, thoát) và 溢 (dật, tràn đầy) — cùng âm Hán-Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

佚 seal 1
Tiểu triện
佚 liushutong 1佚 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 佚 là chữ hình thanh: bộ 人 (người) biểu nghĩa, 失 biểu âm. Nghĩa gốc chỉ người lẩn trốn, ẩn dật, sau mở rộng sang nghĩa nhàn rỗi, hưởng thụ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他过着逸佚的生活。tā guò zhe yì yì de shēng huó. thanh 1

    Anh ấy sống cuộc đời nhàn nhã.

  • 史书中有许多佚文。shǐ shū zhōng yǒu xǔ duō yì wén. thanh 3

    Trong sử sách có nhiều văn bản thất lạc.

  • 佚名作者写了这首诗。yì míng zuò zhě xiě le zhè shǒu shī. thanh 4

    Một tác giả vô danh đã viết bài thơ này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dật, 逸 bộ 辶 nghĩa 'thoát chạy, vượt trội'

  • cùng âm dật, 溢 bộ 水 nghĩa 'tràn đầy'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.