Nghĩa tiếng Việt
chồng chất; nhiều
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
沓 là chữ hội ý (ic): 水 (nước) + 曰 (miệng). Hình ảnh nước chồng chất, tuôn trào — biểu thị sự lặp đi lặp lại, chồng chất. Ngoài ra 沓 còn dùng làm lượng từ chỉ xấp giấy (một 沓 = một xấp).
Hán-Việt: dap
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đạp" (chồng chất, nhiều): nước (水) tuôn vào miệng (曰) liên tiếp — lặp đi lặp lại, tụ hội đông đúc.
Gương Hán-Việt
đạp trong 'tạp沓' (lộn xộn, chồng chất), 'phân đạp nhi lai' (đổ xô mà đến, 紛至沓來 — thành ngữ phổ biến).
Mở khoá kiến thức
Biết 沓 mở khoá thành ngữ 紛至沓來 (phân chí đạp lai — kéo đến tấp nập) và 拖沓 (trì hoãn, luộm thuộm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 沓 là chữ hội ý: 水 (nước) + 曰 (miệng/lời). Ý nghĩa kết hợp: lời nói chồng chất như nước — nhiều lần, liên tục. Chữ có nhiều nghĩa: nói nhiều/lắm lời, chồng chất, tụ hội, và dùng như lượng từ chỉ xấp tờ giấy.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 宾客纷至沓来。
Khách khứa kéo đến tấp nập.
- 他的文章写得拖沓。
Bài viết của anh ấy rườm rà, lủng củng.
- 桌上放着一沓纸。
Trên bàn có một xấp giấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.