Nghĩa tiếng Việt
giẫm, xéo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蹈 = 足 (bộ túc, biểu nghĩa: chân) + 舀 (Yểu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ túc chỉ hành động dùng chân, 舀 cho âm gần dǎo.
Hán-Việt: đạo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đạo": chân (足) giậm theo nhịp múc (舀) — nhảy đạo, múa dân gian giậm chân theo nhịp trống.
Gương Hán-Việt
"đạo" trong 舞蹈 (vũ đạo — nhảy múa), 循規蹈矩 (tuần quy đạo củ — theo khuôn phép)
Mở khoá kiến thức
Biết 蹈 mở khoá thành ngữ: 舞蹈 (vũ đạo), 赴汤蹈火 (lao vào nguy hiểm), 重蹈覆辙 (lặp lại sai lầm cũ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 蹈 là chữ hình thanh: 足 (chân) biểu nghĩa, 舀 biểu âm. Tiểu triện đã có dạng. Nghĩa gốc là giẫm, bước lên. Mở rộng sang nhảy múa (手舞足蹈), tuân thủ (循規蹈矩), liều lĩnh (赴湯蹈火).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她从小学习舞蹈,现在是专业舞蹈家。
Cô ấy học múa từ nhỏ, giờ là vũ công chuyên nghiệp.
- 为了救人,他赴汤蹈火,毫不犹豫。
Để cứu người, anh ấy lao vào nguy hiểm không do dự.
- 我们不能重蹈覆辙,要汲取教训。
Chúng ta không được lặp lại sai lầm cũ, phải rút kinh nghiệm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.